gia phong
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thói nhà, tập quán và nền nếp giáo dục riêng của một gia đình, dòng họ: "Gia phong" chỉ những quy tắc, lối sống, cách giáo dục và truyền thống đặc trưng đã được hình thành và duy trì qua nhiều thế hệ trong một gia đình.
- Phong cách, tư cách của một gia đình: Từ này cũng thể hiện danh tiếng, thanh danh và cốt cách chung của một gia tộc, được nhìn nhận từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia phong nhà ấy rất nghiêm khắc, con cháu đều phải giữ lễ nghĩa. (Thói nhà của gia đình ấy rất nghiêm khắc, con cháu đều phải giữ phép tắc.)
- Dù giàu sang nhưng họ vẫn giữ được nếp nhà, gia phong từ đời ông cha. (Dù giàu có nhưng họ vẫn giữ được nền nếp, truyền thống gia đình từ thời tổ tiên.)
- Một người có học thức, lễ độ chính là biểu hiện của một gia phong tốt. (Một người có học vấn, lễ phép chính là biểu hiện của một truyền thống gia đình tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Giữ gìn gia phong": Duy trì và bảo vệ những truyền thống, nề nếp tốt đẹp của gia đình.
- Ông bà ta luôn dạy con cháu phải biết giữ gìn gia phong. (Ông bà ta luôn dạy con cháu phải biết duy trì truyền thống gia đình.)
"Gia phong nền nếp": Cụm từ nhấn mạnh sự chỉn chu, quy củ trong lối sống và giáo dục của một gia tộc.
- Xuất thân từ một gia đình gia phong nền nếp, anh ấy rất được kính trọng. (Xuất thân từ một gia đình có truyền thống nề nếp, anh ấy rất được mọi người kính trọng.)
Biến thể và từ liên quan
- Gia tộc (danh từ): Dòng họ, tập hợp những người cùng huyết thống.
- Gia giáo (danh từ): Nền giáo dục, dạy dỗ trong gia đình. (Từ này gần nghĩa với "gia phong" nhưng thiên về phương pháp dạy bảo).
- Gia lễ (danh từ): Lễ nghi, phép tắc trong gia đình.
- Gia phả (danh từ): Sách ghi chép tông tích, thế thứ của một dòng họ.
Từ đồng nghĩa
- Nếp nhà: Thói quen, lối sống đặc trưng của một gia đình.
- Truyền thống gia đình: Những tập quán, giá trị được lưu truyền trong gia đình.
- Thói nhà: Cách thức sinh hoạt, ứng xử riêng của một nhà.
Ghi chú về ngữ dụng
- Phong cách sử dụng: "Gia phong" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc những ngữ cảnh nói về giá trị truyền thống, văn hóa gia đình.
- Sắc thái: Từ này thường mang hàm ý tích cực, chỉ những nề nếp, quy củ đáng quý và đáng được gìn giữ.
- Thói nhà, tập quán và giáo dục riêng của từng nhà.